活剝皮 hoạt bác bì Hán Việt: hoạt bác bì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 剝 (bác) + 皮 (bì)Hán Việthoạt bác bìCấu tạo活 + 剝 + 皮 · hoạt + bác + bì nghĩa thành phần: hoạt + bác + bì Nghĩa EngCihui skin alive