活力素

hoạt lực tố

Hán Việt: hoạt lực tố

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 力 (lực) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 活力素 uólìsù n. vitamin

Eng

  • Cihui 活力素 uólìsù n. vitamin

Từ liên quan

Gần nghĩa

活力论 · 活力 · 活力四射 · 活力论的 · 活力论者 · 活力蛋餅