活力蛋饼 huó lì dàn bǐng · hoạt lực đản bính Hán Việt: hoạt lực đản bính · Pinyin: huó lì dàn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 力 (lực) + 蛋 (đản) + 饼 (bính)Pinyinhuó lì dàn bǐngHán Việthoạt lực đản bínhCấu tạo活 + 力 + 蛋 + 饼 · hoạt + lực + đản + bính nghĩa thành phần: hoạt + lực + đản + bính