活力論 hoạt lực luận Hán Việt: hoạt lực luận Tổng quan thuyết sức sống Cấu tạo: 活 (hoạt) + 力 (lực) + 論 (luận)Hán Việthoạt lực luậnCấu tạo活 + 力 + 論 · hoạt + lực + luận nghĩa thành phần: hoạt + lực + luận Nghĩa ViệtCihui thuyết sức sốngEngCihui 活力論 uólìlùn n. vitalism