活動家

huó dòng jiā hoạt động gia

Hán Việt: hoạt động gia · Pinyin: huó dòng jiā

Tổng quan

nhà hoạt động

Cấu tạo: (hoạt) + (động) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hoạt động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在政治生活、社会生活中积极活动并有较大影响的人。

Eng

  • CC-CEDICT activist
  • Cihui activist

ja

  • JMdict activist