活動屋

hoạt động ốc

Hán Việt: hoạt động ốc

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (động) + (ốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活動屋 uódòngwū p.w. 1. mobile home 2. prefabricated house 3. training room (for sports) M:ge/¹jiān/⁴zuò