活动房

huó dòng fánghoạt động phòng

Hán Việt: hoạt động phòng · Pinyin: huó dòng fáng

Tổng quan

toà nhà lắp ghép

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà lắp ghép
  • Tần suất từ toà nhà lắp ghép , nhà lắp ghép
  • Biên soạn 活動房 uódòngfáng p.w. 1. mobile home 2. prefabricated house 3. training room (for sports) M:ge/¹jiān/⁴zuò

Eng

  • Cihui prefabricated building; prefab
  • Tần suất từ 活動房 uódòngfáng p.w. 1. mobile home 2. prefabricated house 3. training room (for sports) M:ge/¹jiān/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动房屋 · 活动家 · 活动的 · 活动 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子