活動橋

huó dòng qiáo hoạt động kiều

Hán Việt: hoạt động kiều · Pinyin: huó dòng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (động) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称开启桥”或开合桥”。桥身可通过立转(图一)、平转(图二)、升降(图三)和伸缩(图四)等方式开合的桥。开启后,可让船只通过;船过后桥身闭合,恢复桥上交通。适用于陆上或水上交通不甚频繁而需要通行高大船只的河道或港口处。

Eng

  • Cihui 活動橋 uódòngqiáo n. movable bridge M:ge/⁴zuò