活動率 huó dòng shuài · hoạt động suất Hán Việt: hoạt động suất · Pinyin: huó dòng shuài Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 率 (suất)Pinyinhuó dòng shuàiHán Việthoạt động suấtCấu tạo活 + 動 + 率 · hoạt + động + suất nghĩa thành phần: hoạt + động + suất