活動站 huó dòng zhàn · hoạt động trạm Hán Việt: hoạt động trạm · Pinyin: huó dòng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 站 (trạm)Pinyinhuó dòng zhànHán Việthoạt động trạmCấu tạo活 + 動 + 站 · hoạt + động + trạm nghĩa thành phần: hoạt + động + trạm