活動費 hoạt động phí Hán Việt: hoạt động phí Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 費 (phí)Hán Việthoạt động phíCấu tạo活 + 動 + 費 · hoạt + động + phí nghĩa thành phần: hoạt + động + phí Nghĩa EngCihui 活動費 uódòngfèi n. activities fee M:²bǐ