活動度 huódòngdù · hoạt động độ Hán Việt: hoạt động độ · Pinyin: huódòngdù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 度 (độ)PinyinhuódòngdùHán Việthoạt động độCấu tạo活 + 動 + 度 · hoạt + động + độ nghĩa thành phần: hoạt + động + độ Nghĩa EngCihui range of motion