活動性 huó dòng xìng · hoạt động tính Hán Việt: hoạt động tính · Pinyin: huó dòng xìng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 性 (tính)Pinyinhuó dòng xìngHán Việthoạt động tínhCấu tạo活 + 動 + 性 · hoạt + động + tính nghĩa thành phần: hoạt + động + tính Nghĩa EngCihui 活動性 uódòngxìng n. movability ◆attr. fluctuating