活動椅 huó dòng yǐ · hoạt động y Hán Việt: hoạt động y · Pinyin: huó dòng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 椅 (y)Pinyinhuó dòng yǐHán Việthoạt động yCấu tạo活 + 動 + 椅 · hoạt + động + y nghĩa thành phần: hoạt + động + y