活動滑車 hoạt động hoạt xa Hán Việt: hoạt động hoạt xa Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 滑 (hoạt) + 車 (xa)Hán Việthoạt động hoạt xaCấu tạo活 + 動 + 滑 + 車 · hoạt + động + hoạt + xa nghĩa thành phần: hoạt + động + hoạt + xa Nghĩa EngCihui scrab