活動目錄 huó dòng mù lù · hoạt động mục lục Hán Việt: hoạt động mục lục · Pinyin: huó dòng mù lù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 目 (mục) + 錄 (lục)Pinyinhuó dòng mù lùHán Việthoạt động mục lụcCấu tạo活 + 動 + 目 + 錄 · hoạt + động + mục + lục nghĩa thành phần: hoạt + động + mục + lục