活動詞 hoạt động từ Hán Việt: hoạt động từ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việthoạt động từCấu tạo活 + 動 + 詞 · hoạt + động + từ nghĩa thành phần: hoạt + động + từ Nghĩa EngCihui 活動詞 uódòngcí n. <lg.> event wordjaJMdict modal verb