活動靶 hoạt động bá Hán Việt: hoạt động bá Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 靶 (bá)Hán Việthoạt động báCấu tạo活 + 動 + 靶 · hoạt + động + bá nghĩa thành phần: hoạt + động + bá Nghĩa EngCihui 活動靶 uódòngbǎ* n. moving target