活化能

huó huà néng hoạt hóa năng

Hán Việt: hoạt hóa năng · Pinyin: huó huà néng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (hóa) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反應物由低能量轉化成高能量的活化複合體所需的能量。