活口兒 hoạt khẩu nhi Hán Việt: hoạt khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt khẩu nhiCấu tạo活 + 口 + 兒 · hoạt + khẩu + nhi nghĩa thành phần: hoạt + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 活口兒 uókǒur ►See huókǒu