活口米 hoạt khẩu mễ Hán Việt: hoạt khẩu mễ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 口 (khẩu) + 米 (mễ)Hán Việthoạt khẩu mễCấu tạo活 + 口 + 米 · hoạt + khẩu + mễ nghĩa thành phần: hoạt + khẩu + mễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指使人存活的賑濟用米。如:「這貪官竟獨吞了各地捐給災民的活口米,真是可惡到極點。」EngCihui 活口米 uókǒumǐ n. famine-relief rice M:¹bǎ/³lì