活合金 hoạt hợp kim Hán Việt: hoạt hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việthoạt hợp kimCấu tạo活 + 合 + 金 · hoạt + hợp + kim nghĩa thành phần: hoạt + hợp + kim Nghĩa EngCihui vitallium