活命哲学

hoạt mệnh triết học

Hán Việt: hoạt mệnh triết học

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 命 (mệnh) + 哲 (triết) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triết lý sống còn
  • Biên soạn 活命哲學 uómìng zhéxué n. personal philosophy of survival at any cost

Eng

  • Cihui 活命哲學 uómìng zhéxué n. personal philosophy of survival at any cost

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲学上的 · 哲学博士 · 活命印明 · 活命童子 · 哲学上 · 哲学史 · 哲学家 · 哲学的