活命哲學

hoạt mệnh triết học

Hán Việt: hoạt mệnh triết học

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (mệnh) + (triết) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活命哲學 uómìng zhéxué n. personal philosophy of survival at any cost