活地獄

huó dì yù hoạt địa ngục

Hán Việt: hoạt địa ngục · Pinyin: huó dì yù

Tổng quan

địa ngục trần gian: xã hội đen tối/thế giới u ám/xã hội tối tăm

Cấu tạo: (hoạt) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa ngục trần gian: xã hội đen tối/thế giới u ám/xã hội tối tăm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻黑暗悲惨的社会环境。

Eng

  • Cihui 活地獄 uódìyù n. hell on earth M:ge/⁴zuò