活基治 huó jī zhì · hoạt cơ trì Hán Việt: hoạt cơ trì · Pinyin: huó jī zhì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 基 (cơ) + 治 (trì)Pinyinhuó jī zhìHán Việthoạt cơ trìCấu tạo活 + 基 + 治 · hoạt + cơ + trì nghĩa thành phần: hoạt + cơ + trì