活報紙 hoạt báo chỉ Hán Việt: hoạt báo chỉ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 報 (báo) + 紙 (chỉ)Hán Việthoạt báo chỉCấu tạo活 + 報 + 紙 · hoạt + báo + chỉ nghĩa thành phần: hoạt + báo + chỉ Nghĩa EngCihui 活報紙 uóbàozhǐ n. <coll.> sb. well-posted M:¹fèn/¹zhāng