活塞子 hoạt tắc tử Hán Việt: hoạt tắc tử Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 子 (tử)Hán Việthoạt tắc tửCấu tạo活 + 塞 + 子 · hoạt + tắc + tử nghĩa thành phần: hoạt + tắc + tử Nghĩa EngCihui 活塞子 uósāizi ►See huósāi