活塞桿 huó sāi gān · hoạt tắc can Hán Việt: hoạt tắc can · Pinyin: huó sāi gān Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 桿 (can)Pinyinhuó sāi gānHán Việthoạt tắc canCấu tạo活 + 塞 + 桿 · hoạt + tắc + can nghĩa thành phần: hoạt + tắc + can Nghĩa EngCihui 活塞桿 uósāigǎn n. piston rod M:²gēn