活塞環 hoạt tắc hoàn Hán Việt: hoạt tắc hoàn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 環 (hoàn)Hán Việthoạt tắc hoànCấu tạo活 + 塞 + 環 · hoạt + tắc + hoàn nghĩa thành phần: hoạt + tắc + hoàn Nghĩa EngCihui 活塞環 uósāihuán n. piston ring