活頭兒

huó tóu er hoạt đầu nhi

Hán Việt: hoạt đầu nhi · Pinyin: huó tóu er

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生存的趣味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生存的趣味。

Eng

  • Cihui 活頭兒 uótour ►See huótou