活套人 hoạt sáo nhân Hán Việt: hoạt sáo nhân Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 套 (sáo) + 人 (nhân)Hán Việthoạt sáo nhânCấu tạo活 + 套 + 人 · hoạt + sáo + nhân nghĩa thành phần: hoạt + sáo + nhân Nghĩa EngCihui 活套人 uótaorén n. <coll.> affable/sociable person