活套兒 hoạt sáo nhi Hán Việt: hoạt sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việthoạt sáo nhiCấu tạo活 + 套 + 兒 · hoạt + sáo + nhi nghĩa thành phần: hoạt + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 活套兒 uótàor ►See huótào