活套头 hoạt sáo đầu Hán Việt: hoạt sáo đầu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 套 (sáo) + 头 (đầu)Hán Việthoạt sáo đầuCấu tạo活 + 套 + 头 · hoạt + sáo + đầu nghĩa thành phần: hoạt + sáo + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大小可伸縮的套結。元.李文尉《燕青博魚》第四折:「元來是一縷麻縧,誰把個活套頭將他拴住了。」