活字典

huó zì diǎn hoạt tự điển

Hán Việt: hoạt tự điển · Pinyin: huó zì diǎn

Tổng quan

từ điển sống | người hiểu biết rộng

Cấu tạo: (hoạt) + (tự) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ điển sống | người hiểu biết rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指知識淵博,無所不知的人。如:「他上通天文,下知地理,簡直就是一本活字典。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指字、词等知识特别丰富的人。泛指对某一方面情况非常熟悉能随时提供情况、数据等的人。

Eng

  • CC-CEDICT walking dictionary|well-informed person
  • Cihui walking dictionary; well-informed person