活字夾 huó zì jiā · hoạt tự giáp Hán Việt: hoạt tự giáp · Pinyin: huó zì jiā Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 夾 (giáp)Pinyinhuó zì jiāHán Việthoạt tự giápCấu tạo活 + 字 + 夾 · hoạt + tự + giáp nghĩa thành phần: hoạt + tự + giáp