活字本

huó zì běnhoạt tự bổn

Hán Việt: hoạt tự bổn · Pinyin: huó zì běn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指用活字印刷的版本。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以活字排版所印刷的書。

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách in chữ rời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以活字排版所印刷的書。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用活字印刷的版本。

Eng

  • JMdict printed book

ja

  • JMdict 活字本(かつじぼん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

活字典 · 活字版 · 活字 · 活字印刷 · 活字夹 · 活字盘 · 活字轮 · 活字金