活守寡

huó shǒu guǎ hoạt thủ quả

Hán Việt: hoạt thủ quả · Pinyin: huó shǒu guǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thủ) + (quả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已婚婦女長期和丈夫分離。元.石君寶《秋胡戲妻》第一折:「明年若不到家來,難道教我孩兒活守寡?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓已婚妇女长期与丈夫不能在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓已婚妇女长期与丈夫不能在一起。