活安定 hoạt an định Hán Việt: hoạt an định Tổng quan Đời sống yên ổn Cấu tạo: 活 (hoạt) + 安 (an) + 定 (định)Hán Việthoạt an địnhCấu tạo活 + 安 + 定 · hoạt + an + định nghĩa thành phần: hoạt + an + định Nghĩa ViệtCihui Đời sống yên ổn