活寃業

huó yuān yè hoạt oan nghiệp

Hán Việt: hoạt oan nghiệp · Pinyin: huó yuān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (oan) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"活寃孽"; 意中人的爱称。亦称似恨而实爱,给自己带来苦恼而又舍不得的人(多为长辈称晩辈)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"活寃孽"。 2.意中人的爱称。亦称似恨而实爱,给自己带来苦恼而又舍不得的人(多为长辈称晩辈)。