活局子

huó jú zi hoạt cục tử

Hán Việt: hoạt cục tử · Pinyin: huó jú zi

Tổng quan

bẫy。圈套;騙局。

Cấu tạo: (hoạt) + (cục) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẫy。圈套;騙局。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圈套或騙局。如:「他差點誤中了人家設下的活局子。」《小五義》第三四回:「蔣爺一翻眼,明白了:『分明是老柳不見我,告訴家人來回的亂支,作就了的活局子。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉圈套;骗局。

Eng

  • Cihui 活局子 uójúzi n. trap; swindle