活形活現

huó xíng huó xiàn hoạt hình hoạt hiện

Hán Việt: hoạt hình hoạt hiện · Pinyin: huó xíng huó xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (hình) + (hoạt) + (hiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容神情逼真,使人感到好像亲眼看到一般。同“活龙活现”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"活龙活现"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容神情逼真,使人感到好象亲眼看到一般。同活龙活现”。