活形活現 huó xíng huó xiàn · hoạt hình hoạt hiện Hán Việt: hoạt hình hoạt hiện · Pinyin: huó xíng huó xiàn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 形 (hình) + 活 (hoạt) + 現 (hiện)Pinyinhuó xíng huó xiànHán Việthoạt hình hoạt hiệnCấu tạo活 + 形 + 活 + 現 · hoạt + hình + hoạt + hiện nghĩa thành phần: hoạt + hình + hoạt + hiện