活思想 hoạt tư tưởng Hán Việt: hoạt tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việthoạt tư tưởngCấu tạo活 + 思 + 想 · hoạt + tư + tưởng nghĩa thành phần: hoạt + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 活思想 uósīxiǎng n. enlivened ideology; modern, more realistic ideology