活性氧類

huó xìng yǎng lèi hoạt tính dưỡng loại

Hán Việt: hoạt tính dưỡng loại · Pinyin: huó xìng yǎng lèi

Tổng quan

các loại oxy hoạt tính (AOS)

Cấu tạo: (hoạt) + (tính) + (dưỡng) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các loại oxy hoạt tính (AOS)

Eng

  • CC-CEDICT activated oxygen species (AOS)
  • Cihui activated oxygen species (AOS)