活性炭

huó xìng tànhoạt tính thán

Hán Việt: hoạt tính thán · Pinyin: huó xìng tàn

Tổng quan

THÁN than hoạt tính

新华 · Tân Hoa Đại lục

吸附能力很强的炭,把硬木、果壳、骨头等放在密闭容器中烧成炭再增加其孔隙后制成。防毒面具中用来过滤气体,工业上用来脱色、使溶液纯净,也可用于医药方面。

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 炭 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than hoạt tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸附能力很强的炭,把硬木、果壳、骨头等放在密闭容器中烧成炭再增加其孔隙后制成。防毒面具中用来过滤气体,工业上用来脱色、使溶液纯净,也可用于医药方面。
  • Kaggle Zh-Vi absorbite

Eng

  • JMdict activated carbon
  • JMdict activated charcoal
  • Cihui activated carbon

Đức

  • Handedict Aktivkohle

ja

  • JMdict 活性炭(かっせいたん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

活性剂 · 活性的 · 活性 · 活性氧类 · 活性炭滤池 · 活性炭过滤 · 活性化 · 活性氧