活性物 hoạt tính vật Hán Việt: hoạt tính vật Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 物 (vật)Hán Việthoạt tính vậtCấu tạo活 + 性 + 物 · hoạt + tính + vật nghĩa thành phần: hoạt + tính + vật Nghĩa EngCihui actives