活性物 hoạt tính vật Hán Việt: hoạt tính vật Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 物 (vật)Hán Việthoạt tính vậtTừ loạidanhCấu tạo活 + 性 + 物 · hoạt + tính + vật nghĩa thành phần: hoạt + tính + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất hoạt tínhMainlandKaggle Zh-Vi activesEngCihui actives Từ liên quan Gần nghĩa性物恋 · 活性剂 · 活性炭 · 活性的 · 活性 · 活性氧类 · 活性物质 · 活性化