活愚公 hoạt ngu công Hán Việt: hoạt ngu công Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 愚 (ngu) + 公 (công)Hán Việthoạt ngu côngCấu tạo活 + 愚 + 公 · hoạt + ngu + công nghĩa thành phần: hoạt + ngu + công Nghĩa EngCihui 活愚公 uó Yú Gōng n. person with unswerving determination M:ge/²wèi