活釦子 hoạt khẩu tử Hán Việt: hoạt khẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 釦 (khẩu) + 子 (tử)Hán Việthoạt khẩu tửCấu tạo活 + 釦 + 子 · hoạt + khẩu + tử nghĩa thành phần: hoạt + khẩu + tử Nghĩa EngCihui 活扣子 uókòuzi ►See huókòu