活支剌
hoạt chi lạt
Hán Việt: hoạt chi lạt · Pinyin: huó zhī lá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 活生生的。元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「活支剌娘兒生拆散,生各札夫婦兩分離。」也作「活支沙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"活支沙"。
Hán Việt: hoạt chi lạt · Pinyin: huó zhī lá