活支沙

huó zhī shā hoạt chi sa

Hán Việt: hoạt chi sa · Pinyin: huó zhī shā

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (chi) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"活支剌"; 活活地;活生生地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"活支剌"。 2.活活地;活生生地。